Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akram Djahnit

ES Ben AknounTiền vệALG
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Akram Djahnit là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ES Ben Aknoun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—3215700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 550 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201221300 nghìn €
08/12/201221400 nghìn €
29/06/201322450 nghìn €
01/01/201422450 nghìn €
30/06/201423450 nghìn €
01/11/201423550 nghìn €
12/06/201524550 nghìn €
16/05/201625500 nghìn €
04/12/201625600 nghìn €
14/06/201726650 nghìn €
05/12/201726600 nghìn €
28/05/201827500 nghìn €
05/12/201827500 nghìn €
08/06/201928500 nghìn €
05/12/201928550 nghìn €
07/04/202029450 nghìn €
13/08/202029650 nghìn €
16/02/202129600 nghìn €
20/07/202130550 nghìn €
01/01/202230550 nghìn €
19/06/202231550 nghìn €
26/07/202332475 nghìn €
01/02/202432325 nghìn €
25/06/202433300 nghìn €
02/01/202533225 nghìn €
25/06/202534175 nghìn €
18/12/202534150 nghìn €
10/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026ES SetifES Ben AknounChuyển nhượng—
20/07/2024USM LibrevilleES SetifChuyển nhượng—
21/08/2022ES SetifUSM LibrevilleChuyển nhượng—
13/01/2016Al-Arabi Club (KUW)ES SetifChuyển nhượng—
01/07/2015ES SetifAl-Arabi Club (KUW)Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2010ES Setif U21ES SetifChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com