
Akhmed Alibekov
Tiền vệUKR
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Akhmed Alibekov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Free player | Kolos-2 Kovalivka | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2025 | Metalurh Zaporizhya | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 01/08/2024 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/08/2023 | Dynamo Kyiv | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2023 | FC Lviv | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn | — |
| 18/01/2023 | Dynamo Kyiv | FC Lviv | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Zorya | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Kyiv | Zorya | Cho mượn | — |
| 24/02/2021 | FC Ufa | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn | — |
| 23/09/2020 | Dynamo Kyiv | FC Ufa | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng tự do | — |
| 12/07/2020 | FC Slovan Liberec | Dynamo Kyiv U21 | Hết hạn mượn | — |
| 28/07/2019 | Dynamo Kyiv U21 | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2015 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng tự do | — |