
Aitor Seguin
Tiền đạoESP
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Aitor Seguin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CD Basconia | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 14/20 | 1 | 5/7 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/08/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sestao River Club | Cultural Durango | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Free player | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Arenas Club de Getxo | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Numancia | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | UD Logrones | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Real Union | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao B | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Barakaldo CF | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Athletic Bilbao B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |