
Aitor Lopez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Al-Tai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 727 | 4 | 0 | 2 | 19 | 7 | 69% | 51% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/179 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/82 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 32
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | 2/13 | — | 5,70 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 1-6 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 6/9 | — | 7,10 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 15/20 | 0 | 2/9 | — | 8,10 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 9/15 | — | 6,90 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/26 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 2-1 | 102 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/37 | 2 | 4/8 | — | 9,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | T 4-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/25 | 1 | 10/10 | — | 8,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 5/8 | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/25 | 0 | 6/12 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 17 | 125 nghìn € |
| 11/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/03/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/03/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/09/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Al-Jandal | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2026 | Portuguesa FC | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Zamora Barinas | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo La Guaira | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Metropolitano | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atletico Venezuela | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Rio Grande Valley | Atletico Venezuela | Cho mượn | — |
| 13/05/2021 | Atletico Venezuela | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Estudiantes de Caracas SC | Atletico Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo La Guaira | Estudiantes de Caracas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Estudiantes de Caracas SC | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Deportivo La Guaira | Estudiantes de Caracas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Metz U19 | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Deportivo La Guaira | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2017 | Zamora Barinas | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 07/01/2017 | Deportivo La Guaira | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo La Guaira B | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực45