
aitana martinez là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Atlas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
594Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
11/18Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 594 | 4 | 1 | 0 | 18 | 11 | 68% | 40% | 2 | 0 | 3,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 3,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/161 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/64 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/8 | 1 | 1/3 | — | 5,40 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/24 | 1 | 4/8 | V | 7,50 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 1 | 6/11 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/20 | 1 | 6/9 | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/28 | 0 | 3/8 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | H 1-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/16 | 0 | 0/5 | V | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | — |