Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ainhoa Vicente Moraza

31Tuổi
166Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ainhoa Vicente Moraza là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).

Tiểu sử Ainhoa Vicente Moraza

Ainhoa Vicente Moraza là hậu vệ quốc tịch Spain, 31 tuổi, thi đấu cho Real Sociedad (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1079 phút thi đấu và điểm trung bình 5,21. Theo từng giải, cầu thủ ra sân 8 trận tại La Liga (nữ), 2 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ) và 2 trận tại UEFA EL W. Cầu thủ sinh ngày 20/08/1995, cao 166 cm và nặng 53 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—887190002081%62%006,38
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—332430000087%0%00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800000081%42%005,74

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
398/489 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/61 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
13 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
10
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/58 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ainhoa Vicente Moraza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Fenerbahce SK (nữ)T 2-0630000051/5800/1—6,70
24/10/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)H 1-1900000256/7022/4—6,49
18/10/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)T 2-1900000021/2700/2—6,64
05/10/2026La Liga (nữ)@ Valencia FCF (nữ)T 1-0900000038/460——6,58
01/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Hearts (nữ)T 4-09000000—0———
26/09/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)B 3-5890000048/5846/6—5,91
24/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Hearts (nữ)H 0-09000000—0———
19/09/2026La Liga (nữ)@ Levante Badalona (nữ)H 0-0900000376/9236/7—6,98
13/09/2026La Liga (nữ)vs Costa Adeje Tenerife (nữ)H 1-1900010041/5433/3—6,42
08/09/2026La Liga (nữ)@ Granada CF (nữ)B 2-3900000068/8302/5—6,01

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com