Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aime Ntsama Omgba

KAA GentTiền vệNED
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Aime Ntsama Omgba là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—41720000092%40%106,65
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/71 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aime Ntsama Omgba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-03000002/300/1V6,77
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0200000—00/2—6,47
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-18000009/1200/1—6,17
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-1590000055/5624/6—7,20
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgH 1-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs LNZ CherkasyH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202320150 nghìn €
03/07/202320300 nghìn €
07/01/202421800 nghìn €
09/06/2024211,5 triệu €
10/12/2024221,5 triệu €
11/06/2025222,0 triệu €
30/09/2025221,4 triệu €
09/12/2025231,0 triệu €
03/06/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2024NAC BredaKAA GentHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
04/01/2023NAC Breda U21NAC BredaChuyển nhượng—
30/08/2021NEC Nijmegen U21NAC Breda U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Feyenoord U19NEC Nijmegen U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2012RCL Leiderdorp JugendJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com