
Aimar Sher là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.605Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1605Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 17 | 1.605 | 1 | 0 | 0 | 19 | 6 | 88% | 58% | 3 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.605 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 854/967 (88%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/21 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/113 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/159 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 2/6 | — | 5,63 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 4/4 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/50 | 2 | 5/5 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/48 | 2 | 5/13 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/59 | 3 | 6/9 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 0 | 4/10 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 3/7 | V | 6,27 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/65 | 0 | 4/6 | V | 6,64 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/41 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/44 | 4 | 5/5 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/10/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/09/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Free Player | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Spezia | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Groningen | Spezia | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Spezia | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Hammarby | Spezia | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 29/11/2020 | IK Frej Taby | Hammarby | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Hammarby IF U17 | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực57