
Aimar Duñabeitia là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 636 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 85% | 63% | 3 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/367 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/45 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/79 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 3 | 6/13 | — | 6,58 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 10/12 | V | 6,31 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/34 | 0 | 4/8 | V | 7,26 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/63 | 3 | 7/12 | — | 7,18 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 56/64 | 3 | 10/13 | — | 6,96 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/55 | 3 | 10/15 | V | 6,43 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 3/6 | — | 7,41 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Guadalajara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 7/9 | — | — |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 7/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Athletic Bilbao B | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực55