
Aiham Ousou là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 90% | 60% | 2 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2025
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/459 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/47 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/64 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/62 | 3 | 6/11 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/80 | 3 | 5/9 | V | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/71 | 3 | 6/11 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/68 | 2 | 6/7 | — | 8,69 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 1 | 3/8 | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 6 | 11/12 | V | 6,97 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 3/8 | — | 6,56 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/56 | 1 | 2/3 | V | 7,31 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 60/64 | 1 | 6/8 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | SK Slavia Praha | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2024 | RC Sporting Charleroi | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | SK Slavia Praha | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cadiz CF | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | SK Slavia Praha | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Hacken | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | SK Slavia Praha | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Hacken | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 19/07/2021 | GAIS | Hacken | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Hacken | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | A.F.C Eskilstuna | Hacken | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Hacken | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Västra Frölunda IF | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Angered MBIK | Västra Frölunda IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh78
- Thể lực73