Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aiden O'Brien

WokingTiền đạoIRL
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aiden O'Brien là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Woking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
813Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12769510000——101,03
ENL Cup2026-2027—321181005282%25%00—
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 1,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aiden O'Brien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Leicester City U21H 2-227001109/1301/2——
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-16400000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ EastleighT 3-1dự bị00000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsB 2-44500000—0——6,30
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Carlisle UnitedT 5-27400000—0——6,10
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersH 0-07100000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedH 1-12500000—0—V—
12/09/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 5-17200000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Southampton U21T 4-1451031010/1001/6——
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedB 0-12200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111750 nghìn €
01/03/201319150 nghìn €
15/10/201522150 nghìn €
29/05/201622175 nghìn €
20/04/201723500 nghìn €
26/02/201824500 nghìn €
23/09/201824500 nghìn €
27/06/201925750 nghìn €
26/02/202026600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
28/07/202228600 nghìn €
05/04/202329450 nghìn €
08/06/202329300 nghìn €
28/12/202330250 nghìn €
27/06/202430175 nghìn €
28/11/202431175 nghìn €
17/03/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com