
Aidan Stone
Thủ mônENG
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Aidan Stone là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Birmingham U21 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Leicester City U21 | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Southampton U21 | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/03/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Truro City | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Yeovil Town | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Notts County | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Boston United | Notts County | Cho mượn | — |
| 23/09/2024 | Notts County | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Port Vale | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mansfield Town | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Widnes FC | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 30/11/2019 | Mansfield Town | Widnes FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Burnley U23 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Lancaster City FC | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Burnley U23 | Lancaster City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Brocton FC | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Sporting Khalsa | Brocton FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 142
- Chỉ số 214
- Chỉ số 444
- Chỉ số 351