
Aidan Morris là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1017Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 22 | 6 | 91% | 55% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 80% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 697/760 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/38 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/107 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 40
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/122 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 54/59 | 1 | 2/7 | — | 6,46 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 72/81 | 6 | 7/11 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/72 | 6 | 8/18 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 6 | 6/9 | — | 6,51 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 100/108 | 1 | 6/11 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/52 | 3 | 8/15 | — | 6,34 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 82/89 | 3 | 8/9 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/61 | 6 | 7/8 | — | 7,60 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 77/82 | 3 | 7/9 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 1 | 2/7 | — | 6,79 |