Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aidan Morris

MiddlesbroughTiền vệUSA
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Aidan Morris là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1017Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—101090010022691%55%007,02
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211170002192%80%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
697/760 (91%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/38 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/107 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 40
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/122 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aidan Morris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-2900052054/5912/7—6,46
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-2900042272/8167/11—6,93
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0900000166/7268/18—7,14
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2900010049/5466/9—6,51
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-29000300100/10816/11—7,20
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3900011246/5238/15—6,34
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-3840021182/8938/9—6,95
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-0900020155/6167/8—7,60
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1901021177/8237/9—8,20
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-1900000070/7512/7—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20201850 nghìn €
25/08/202018175 nghìn €
12/11/202018500 nghìn €
17/12/202019600 nghìn €
08/07/202119600 nghìn €
08/11/202119600 nghìn €
17/08/202220600 nghìn €
07/11/2022201,5 triệu €
21/08/2023212,5 triệu €
17/12/2023223,0 triệu €
12/06/2024223,0 triệu €
23/09/2024223,5 triệu €
29/12/2024233,5 triệu €
26/05/2025234,0 triệu €
05/10/2025235,0 triệu €
02/12/2025247,0 triệu €
02/03/2026249,0 triệu €
27/05/20262410,0 triệu €
27/09/20262412,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Columbus CrewMiddlesbroughHết hạn mượn 3.73M €3,7 triệu €
13/01/2020Indiana Hoosiers (Indiana University)Columbus CrewChuyển nhượng—
31/07/2019Columbus Crew AcademyIndiana Hoosiers (Indiana University)Chuyển nhượng—
30/06/2017Weston FC AcademyColumbus Crew AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com