
Ahtziri Méndez Munguía là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 165 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 75% | 34% | 0 | 0 | 4,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 4,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 5,72 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 2-0 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/6 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-4 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực22