
Ahtziri Méndez Munguía
2004Năm sinh
165Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ahtziri Méndez Munguía là tiền vệ sinh năm 2004 quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna (nữ).
Tiểu sử Ahtziri Méndez Munguía
Ahtziri Méndez Munguía là cầu thủ tiền đạo quốc tịch Mexico, sinh năm 2004, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Santos Laguna Women. Cô sinh ngày 24/01/2004, cao 165 cm và nặng 57 kg. Trong mùa 2026-2027 tại Mexico Liga MX Femenil, cầu thủ này có 7 trận ra sân với tổng 165 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 4,59.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 165 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 75% | 34% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 165 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 5,72 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 2-0 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/6 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante Women | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-4 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực22