Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahn Young-Kyu

36Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ahn Young-Kyu là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—22161.4130003089%52%216,36

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.413 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
859/965 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
34/79 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
88
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/95 (52%)
Không chiến thắng / thua
34 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahn Young-Kyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-317000004/401/2—6,30
11/10/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 4-314000003/401/1—5,90
20/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 2-2450000012/1413/5—6,40
13/09/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026K League 1vs FC SeoulB 2-5560010025/2914/5Đ5,17
23/08/2026K League 1vs Incheon United ClubB 0-1900000071/7923/5—7,13
15/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-29000000122/12501/2—6,52
08/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 0-0880000058/6100/3—6,83
02/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-2dự bị00000—0———
26/07/2026K League 1vs Jeju SK FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132325 nghìn €
14/12/20172875 nghìn €
31/01/201929200 nghìn €
31/07/201929300 nghìn €
28/12/201930450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
22/06/202030275 nghìn €
20/12/202031250 nghìn €
21/06/202131350 nghìn €
25/12/202132375 nghìn €
17/06/202232400 nghìn €
26/12/202233400 nghìn €
21/06/202333400 nghìn €
18/12/202334350 nghìn €
13/06/202434300 nghìn €
04/12/202435275 nghìn €
02/06/202535250 nghìn €
15/12/202536200 nghìn €
20/05/202636175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2022Seongnam FCGwangju Football ClubChuyển nhượng—
03/01/2019Gwangju Football ClubSeongnam FCChuyển nhượng—
22/09/2017Asan MugunghwaGwangju Football ClubCho mượn—
31/12/2016Gwangju Football ClubAsan MugunghwaChuyển nhượng—
30/12/2016Ansan Mugunghwa FCGwangju Football ClubCho mượn—
31/01/2016Gwangju Football ClubAnsan Mugunghwa FCChuyển nhượng—
31/12/2014Daejeon Hana CitizenGwangju Football ClubChuyển nhượng—
08/01/2014Suwon Samsung BluewingsDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2013Giravanz KitakyushuSuwon Samsung BluewingsCho mượn—
31/01/2013Suwon Samsung BluewingsGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/12/2011University of UlsanSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2007Kumho High School (-2010)University of UlsanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com