
Ahn Hyun-Beom là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.522Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 20 | 18 | 1.522 | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 82% | 58% | 2 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.522 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/597 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/45 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/109 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/4 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/37 | 2 | 3/6 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68/75 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/37 | 1 | 5/9 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 4/5 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 5/9 | V | 5,75 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/36 | 5 | 8/14 | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/33 | 1 | 2/2 | — | 6,91 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 4/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 625 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeonbuk Hyundai Motors | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 04/06/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Jeju SK FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Asan Mugunghwa | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Jeju SK FC | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ulsan HD FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dongguk University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Bupyeong High School | Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực32