Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahn Chang-Min

Cheonan CityHậu vệKOR
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ahn Chang-Min là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
304Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—913041009464%46%315,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/51 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/45 (46%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahn Chang-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-115003102/202/3—6,64
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3dự bị00000—0———
01/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2dự bị00000—0———
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-15000003/902/4—6,46
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1dự bị00000—0———
07/06/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-21101101/100/1Đ7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20201850 nghìn €
22/06/20201850 nghìn €
20/12/20201950 nghìn €
21/06/20211950 nghìn €
25/12/20212050 nghìn €
17/06/20222050 nghìn €
26/12/20222150 nghìn €
22/06/20232150 nghìn €
18/12/20232275 nghìn €
13/06/202422125 nghìn €
04/12/202423125 nghìn €
02/06/202523100 nghìn €
15/12/20252475 nghìn €
09/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/03/2026Gimpo FCCheonan CityChuyển nhượng—
10/01/2025Daegu Football ClubGimpo FCChuyển nhượng—
02/01/2020Bupyeong High SchoolDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Bupyeongdong Middle SchoolBupyeong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013—Bupyeongdong Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com