Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Sayyar

Al-Shamal Sports ClubTiền vệBRN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ahmed Sayyar là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Tiểu sử Ahmed Sayyar

Ahmed Sayyar là tiền vệ của Al-Shamal Sports Club, mang quốc tịch Bahrain, sinh ngày 06/10/1993 và 33 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Ahmed Sayyar ra sân 1 trận tại VĐQG Qatar với 9 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2019). Ngày 06/07/2026, cầu thủ chuyển từ Qatar Sports Club đến Al-Shamal Sports Club.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—10900000100%100%006,15
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Qatar Crown Prince Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Sayyar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4dự bị00000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2dự bị00000—0———
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-29000004/401/1—6,15
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20162225 nghìn €
20/12/20162325 nghìn €
04/05/20172350 nghìn €
08/05/20182475 nghìn €
02/05/201925200 nghìn €
03/04/202026150 nghìn €
30/12/202027150 nghìn €
12/08/202127150 nghìn €
09/01/202228125 nghìn €
24/05/202228125 nghìn €
09/11/20222975 nghìn €
29/05/20232975 nghìn €
26/11/20233075 nghìn €
01/05/202430125 nghìn €
09/12/202431100 nghìn €
27/05/20253150 nghìn €
29/12/20253250 nghìn €
13/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Qatar Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Sadd Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Al-Gharafa Sports ClubAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2013UnknownAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com