
Ahmed Reyed Mawla
23Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Ahmed Reyed Mawla là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/242 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 4/8 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 2/6 | — | 7,44 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 38/41 | 1 | 4/6 | — | 6,53 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/45 | 2 | 4/6 | — | 7,26 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 2/6 | V | 5,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 4/8 | — | 6,23 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 5,55 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 2 | 3/4 | V | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Al-Duhail SC Olympic | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Khor SC | Al-Duhail SC Olympic | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Al-Duhail SC Olympic | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Duhail Sports Club | Al-Duhail SC Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al-Duhail SC Olympic | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Al Khor SC | Al-Duhail SC Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Unknown | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |