
Ahmed Khalil Kalousha là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 68% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/334 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/77 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/44 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/80 | 2 | 6/7 | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 7/10 | — | 7,03 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 1 | 4/8 | — | 7,32 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 1 | 5/5 | — | 6,80 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/43 | 2 | 3/4 | — | 5,60 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 3 | 3/4 | — | 5,48 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 2/8 | V | 5,84 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/3 | V | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực59