
Ahmed Khalil Kalousha là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Tiểu sử Ahmed Khalil Kalousha
Ahmed Khalil Kalousha là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Enppi, mang quốc tịch Ai Cập và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, sinh ngày 07/12/1997. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, Ahmed Khalil Kalousha có 7 trận, 630 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận là 750 nghìn €, còn hợp đồng ghi đến 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 64% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/375 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/91 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/41 | 1 | 3/7 | V | 5,67 |
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/80 | 2 | 6/7 | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 7/10 | — | 7,03 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 1 | 4/8 | — | 7,32 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 1 | 5/5 | — | 6,80 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/43 | 2 | 3/4 | — | 5,60 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 3 | 3/4 | — | 5,48 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 2/8 | V | 5,84 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực59