Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Fadel

Al-Wakrah Sports ClubTiền vệQAT
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ahmed Fadel là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.

Tiểu sử Ahmed Fadel

Ahmed Fadel là tiền vệ 33 tuổi, hiện thi đấu cho Al-Wakrah Sports Club, mang quốc tịch Qatar. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 175 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Qatar Sports Club sang Al-Wakrah Sports Club vào ngày 29/06/2025, trước đó là chuyển nhượng từ Al-Wakrah Sports Club sang Qatar Sports Club ngày 28/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—00000000——00—
Qatar Amir Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Fadel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 3-2dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubB 0-4dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
20/08/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Rayyan Sports ClubT 3-0dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 3-1dự bị00000—0———
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20132075 nghìn €
06/02/20162250 nghìn €
20/12/20162375 nghìn €
04/05/20172475 nghìn €
03/04/202026100 nghìn €
30/12/202027150 nghìn €
12/08/202128150 nghìn €
09/01/202228175 nghìn €
24/05/202229175 nghìn €
09/11/202229125 nghìn €
29/05/202330125 nghìn €
26/11/202330175 nghìn €
01/05/202431175 nghìn €
09/12/202431150 nghìn €
27/05/202532100 nghìn €
29/12/20253275 nghìn €
13/05/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Qatar Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubCho mượn—
28/01/2025Al-Wakrah Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2021Qatar Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubCho mượn—
01/09/2020Al-Wakrah Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2012ASPIRE AcademyAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com