Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed El-Shenawy

Pyramids FCThủ mônEGY
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ahmed El-Shenawy là thủ môn 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Tiểu sử Ahmed El-Shenawy

Ahmed El-Shenawy là thủ môn của câu lạc bộ Pyramids FC, mang quốc tịch Egypt và hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này có 7 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 630 phút thi đấu, 15 lần cứu thua và điểm trung bình 6,92. Cao 188 cm và nặng 83 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến ngày 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện được ghi là 300 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,0 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
17Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—88720173673%87%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,88

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/213 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/90 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed El-Shenawy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCT 2-19021120/2801/1—6,66
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-19020119/2901/2—6,11
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-19042011/200——7,48
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-19030221/2601/1—6,85
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-09020022/2801/1—6,95
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-09020122/360——6,70
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-09000016/1701/1—6,92
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-09020326/2902/2—7,41
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1901019/140——6,54
11/05/2026Cúp Ai Cập@ ZED FCT 2-19030211/2001/1—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20091850 nghìn €
04/01/20111950 nghìn €
13/07/201120250 nghìn €
22/11/201120300 nghìn €
29/03/201220800 nghìn €
28/12/201221800 nghìn €
29/07/201322600 nghìn €
05/01/201422600 nghìn €
13/07/201423800 nghìn €
10/11/2014231,0 triệu €
11/01/2015231,0 triệu €
15/07/2015241,5 triệu €
02/02/2016242,0 triệu €
16/06/2016252,0 triệu €
10/01/2017251,8 triệu €
19/07/2017261,8 triệu €
02/01/2018262,0 triệu €
22/05/2018272,0 triệu €
12/12/2018272,0 triệu €
01/06/2019282,0 triệu €
01/02/2020281,6 triệu €
07/04/2020281,3 triệu €
11/11/2020291,0 triệu €
12/05/202129600 nghìn €
09/12/202130400 nghìn €
14/09/202231500 nghìn €
23/02/202331800 nghìn €
28/06/202332900 nghìn €
10/01/202432900 nghìn €
23/04/202432800 nghìn €
02/10/202433700 nghìn €
13/02/202533500 nghìn €
12/06/202534450 nghìn €
30/11/202534400 nghìn €
19/05/202635350 nghìn €
29/09/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com