
Ahmed El Aash là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Tiểu sử Ahmed El Aash
Ahmed El Aash là hậu vệ người Ai Cập, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ghazl El Mahallah và đang ở tuổi 28. Anh sinh ngày 01/01/1998 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân, 630 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65. Anh có 7 trận tại Ngoại hạng Ai Cập và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Ai Cập. Giá trị thị trường của anh là 500 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 73% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/317 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/91 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/38 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/38 | 0 | 5/7 | — | 6,26 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/66 | 5 | 10/11 | — | 7,24 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 2/3 | — | 5,99 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 62/67 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 2/2 | — | 6,03 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 4/8 | — | 6,81 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/46 | 0 | 4/6 | — | 7,71 |