Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Bonnah

Zimbru ChisinauTiền vệSWE
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ahmed Bonnah là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Zimbru Chisinau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—10863530000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 635 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Bonnah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: —2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201918100 nghìn €
24/07/202020—
28/06/202222150 nghìn €
27/12/202222150 nghìn €
26/06/202323150 nghìn €
07/12/202323150 nghìn €
11/07/202424150 nghìn €
26/12/202424100 nghìn €
17/06/202525150 nghìn €
18/11/202525150 nghìn €
14/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/03/2026Free playerZimbru ChisinauChuyển nhượng—
31/12/2025Ostersunds FKFree playerTrở lại—
31/01/2024Osters IFOstersunds FKChuyển nhượng—
29/11/2023Gefle IFOsters IFCho mượn—
30/08/2023Osters IFGefle IFChuyển nhượng—
08/02/2022Sandvikens IFOsters IFChuyển nhượng—
10/02/2021BrommapojkarnaSandvikens IFChuyển nhượng—
29/11/2020HaningeBrommapojkarnaCho mượn—
30/03/2020BrommapojkarnaHaningeChuyển nhượng—
29/11/2019Carlstad United BK (- 2019)BrommapojkarnaCho mượn—
07/08/2019BrommapojkarnaCarlstad United BK (- 2019)Chuyển nhượng—
14/08/2018Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2017Djurgårdens IF U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com