
Ahmed Awad là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Ariana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
304Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
60Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 19 | 11 | 214 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 214 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/09/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | — |
| 01/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | BEC Tero Sasana | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Ariana | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2023 | Dalkurd FF | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2022 | Ostersunds FK | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Vasteras SK FK | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | Dalkurd FF | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2014 | IFK Varnamo | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2013 | Dalkurd FF | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | IK Brage U19 | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |