Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Alshuwayfie

Al-JandalTiền đạoKSA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ahmed Alshuwayfie là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jandal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—11620002062%25%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Alshuwayfie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubH 0-062002005/803/12—6,05
21/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-213000003/712/7——
03/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-2680051011/1415/10—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: —2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20222025 nghìn €
06/03/202321—
20/06/202321100 nghìn €
25/10/20232275 nghìn €
27/02/20242275 nghìn €
03/06/202422125 nghìn €
12/12/20242375 nghìn €
23/06/20252325 nghìn €
17/12/20252450 nghìn €
03/06/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al-JandalAl-Jeel ClubChuyển nhượng—
09/09/2025Al-TaiAl-JandalChuyển nhượng—
11/09/2024Al HazemAl-TaiChuyển nhượng—
29/06/2024Al TarajiAl HazemCho mượn—
08/09/2023Al HazemAl TarajiChuyển nhượng—
28/08/2021Al-Jeel Club U19Al HazemChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com