Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Al Shamrani

Jeddah Sports ClubTiền vệKSA
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ahmed Al Shamrani là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Jeddah Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001093%50%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/32 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Al Shamrani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al KholoodB 0-5900010030/3213/6—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162250 nghìn €
29/06/20172350 nghìn €
07/01/20192450 nghìn €
31/05/20192550 nghìn €
06/01/20202550 nghìn €
10/09/20202650 nghìn €
05/01/20222725 nghìn €
25/10/202329125 nghìn €
27/02/202429200 nghìn €
03/06/202430175 nghìn €
12/12/202430125 nghìn €
03/04/20253075 nghìn €
17/12/202531100 nghìn €
03/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com