
Ahmad Ghali Abubakar
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Ahmad Ghali Abubakar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Tiểu sử Ahmad Ghali Abubakar
Ahmad Ghali Abubakar, 26 tuổi, là tiền vệ của SK Sigma Olomouc, quốc tịch Nigeria. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 995 phút, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,29. Riêng VĐQG Séc ghi nhận 11 trận, 4 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 1,3 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ FC Slovan Liberec sang SK Sigma Olomouc vào 01/09/2025, với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 951 | 4 | 0 | 1 | 17 | 10 | 81% | 54% | 3 | 0 | 6,86 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 951 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/365 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/27 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/79 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 5/12 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/32 | 1 | 3/5 | — | 7,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/37 | 1 | 2/7 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 1 | 3/8 | V | 6,17 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 27/32 | 0 | 1/2 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/30 | 4 | 6/7 | V | 6,48 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 28/33 | 0 | 4/8 | V | 7,73 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/26 | 3 | 7/11 | — | 6,87 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 53/57 | 2 | 5/6 | — | 8,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 2 | 5/8 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | FC Slovan Liberec | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 26/01/2022 | Trencin | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | MFM FC | Trencin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực34