
Ahmad Amirkamdar là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Naft Tehran.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/01/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/01/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/01/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/01/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 29 | 225 nghìn € |
| 24/12/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Free player | Olampic Nor Tabriz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Padyab Khalkhal | Shahin Tabriz | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2023 | Kara Gostar | Padyab Khalkhal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Setereh Sadra Tabriz | Kara Gostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Free player | Setereh Sadra Tabriz | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Malavan | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2019 | Shahrdari Tabriz | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Naft Tehran | Shahrdari Tabriz | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Machine Sazi | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zob Ahan | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Siah Jamegan Khorasan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tractor S.C. | Siah Jamegan Khorasan | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Gostaresh Folad | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Moghavemat Tehran | Gostaresh Folad | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Gostaresh Folad | Moghavemat Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Mes Kerman | Gostaresh Folad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | PAS Tehran U21 | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |