
Agustín Quiroga
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Agustín Quiroga là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 9 | 802 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 61% | 52% | 3 | 0 | 6,23 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/249 (61%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/48 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/101 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 2 | 5/9 | V | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/38 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Independiente | Estudiantes Rio Cuarto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Central Cordoba SDE | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | CA Independiente | Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Chacarita juniors | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | CA Independiente | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Platense | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | CA Independiente | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực48