
Agustín Martegani
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Agustín Martegani là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.316Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 11 | 962 | 1 | 0 | 2 | 21 | 7 | 88% | 54% | 5 | 0 | 6,73 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 962 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/387 (88%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 10/35 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/38 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/106 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/52 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/36 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 19/22 | 0 | 6/11 | V | 6,91 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 78 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 17/25 | 0 | 4/8 | — | 7,32 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 8/11 | V | 6,40 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 35/38 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/53 | 2 | 7/15 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/6 | V | 6,09 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 0 | — | — | 7,03 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/31 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/49 | 1 | 6/8 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,7 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 275 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Boca Juniors | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng 0.044M € | 44 nghìn € |
| 28/07/2024 | San Lorenzo | Boca Juniors | Hết hạn mượn 2.40266M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Salernitana | San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | San Lorenzo | Salernitana | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | CA San Lorenzo de Almagro II | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực37