Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin Gonzalez

Deportivo GarcilasoTiền vệURU
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Agustin Gonzalez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.180Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
726Phút/bàn
15/47Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27262.180312471581%58%606,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.180 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
15/47
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
36
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/53
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
804/982 (81%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
7/37 (18%)
Chuyền dài chính xác
55/93 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/69
Cắt bóng
37
Phá bóng
31
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
151/258 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
139 / 97
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
315
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
53

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 2-4900010032/3816/7—6,22
10/10/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-1640020041/4712/8V6,43
20/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesT 4-0901031157/6133/5—8,20
14/09/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1900031118/2338/13V6,35
07/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 4-2902072139/45410/19—7,80
30/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 1-0900011120/2957/10—6,63
23/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 4-1730000027/3301/7—6,24
17/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 0-0900010024/3849/13V6,05
10/08/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0900100253/5913/4—7,70
03/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 1-0900031015/2028/11—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/201720150 nghìn €
04/02/201821250 nghìn €
02/03/201922275 nghìn €
01/01/202123275 nghìn €
04/10/202124300 nghìn €
02/01/202224300 nghìn €
07/06/202225450 nghìn €
28/12/202225400 nghìn €
06/06/202326300 nghìn €
20/12/202326350 nghìn €
09/06/202427350 nghìn €
26/11/202427300 nghìn €
11/06/202528275 nghìn €
05/11/202528275 nghìn €
04/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com