
Agustin Gomez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 29 | 2.593 | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 79% | 57% | 3 | 0 | 6,67 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.593 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 822/1037 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/215 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 47
- Phá bóng
- 214
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/179 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 38
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/8 | — | 5,67 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/53 | 0 | 2/3 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/22 | 1 | 7/11 | — | 5,88 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/56 | 1 | 5/7 | V | 6,26 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/7 | V | 6,48 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 6,95 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 2 | 4/7 | — | 6,44 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 2 | 3/5 | — | 7,58 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/04/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportivo Cuenca | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Deportivo Moron | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Instituto de Córdoba | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Defensores Unidos | Instituto de Córdoba | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | CA Fénix | Defensores Unidos | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | CSD Defensa y Justicia II | CA Fénix | Hết hạn mượn | — |
| 29/11/2017 | AIK | CSD Defensa y Justicia II | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | CSD Defensa y Justicia II | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Racing Club II | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Quilmes U20 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực58