Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Cardozo

Club Atlético LanúsTiền vệARG
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Agustín Cardozo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
34Đá chính
3.041Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3041Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26262.3270019288%61%006,65
Copa Libertadores2026—543581001185%63%206,72
Copa Argentina2026—221800003087%50%006,55
Copa Sudamericana2026—221760002085%38%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.327 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1272/1444 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
94/140 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
21
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
120/196 (61%)
Không chiến thắng / thua
42 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 59
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/148 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/89 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/120 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Cardozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0900000023/3345/7—6,27
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0900011148/5518/10—6,80
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0900000147/52510/15—7,06
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-1900010035/3912/5—6,37
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-0900000067/8114/5—6,20
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-0900000044/5347/8—6,43
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-1900000036/4413/6—6,24
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-3900020050/5714/7—6,45
12/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-0890000030/3522/4—6,67
07/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-2900000155/5916/9—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201820100 nghìn €
24/09/201821150 nghìn €
16/02/202022250 nghìn €
16/05/202123175 nghìn €
21/12/202124175 nghìn €
23/05/202224350 nghìn €
05/09/2022251,0 triệu €
25/10/2022252,0 triệu €
03/07/2023261,8 triệu €
03/10/2023261,5 triệu €
18/12/2023261,5 triệu €
11/06/2024271,5 triệu €
12/12/2024271,5 triệu €
01/06/2025281,5 triệu €
16/12/2025282,0 triệu €
17/03/2026282,5 triệu €
21/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com