
Agustín Canobbio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
35Đá chính
2.767Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
20/58Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
11/2Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 21 | 1.674 | 5 | 0 | 3 | 38 | 16 | 84% | 49% | 8 | 1 | 6,78 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 11 | 10 | 791 | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 81% | 47% | 2 | 1 | 6,63 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 302 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 88% | 48% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.674 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/38
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 28/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 548/649 (84%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 10/56 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/227 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 101
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/305 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/112 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 49
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/75 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 3/8 | — | 6,35 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 6/15 | V | 5,81 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/10 | — | 5,94 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 8/11 | V | 6,22 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 5/10 | V | 6,17 |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/34 | 2 | 11/21 | — | 7,65 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 5/10 | — | 5,84 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 3 | 9/17 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 18/21 | 0 | 3/5 | — | 7,99 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 4/8 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/02/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/03/2019 | 20 | 650 nghìn € |
| 24/12/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 575 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Athletico Paranaense - PR | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/03/2022 | CA Penarol | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 14/04/2021 | Centro Atletico Fenix | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | CA Penarol | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Centro Atletico Fenix | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fenix U19 | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực41