
Agustín Bouzat là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
16Đá chính
1.414Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1414Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 16 | 1.414 | 1 | 0 | 1 | 19 | 6 | 84% | 43% | 4 | 1 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.414 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/538 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/130 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 63
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/15 | 2 | 4/8 | V | 6,34 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 2/5 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 2,1 triệu € |
| 07/02/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 14/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Velez Sarsfield | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 0.643M € | 643 nghìn € |
| 30/12/2023 | Colo Colo | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 24/06/2022 | Velez Sarsfield | Colo Colo | Chuyển nhượng 0.189M € | 189 nghìn € |
| 31/12/2017 | Boca Juniors | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 0.945M € | 945 nghìn € |
| 30/06/2017 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Defensa Y Justicia | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 03/01/2016 | Boca Juniors Reserves | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực54