
Afonso Peixoto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Felgueiras.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44% | 28% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 2/7 | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 3/9 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | SCU Torreense | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Venezia | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vis Pesaro | Venezia | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | Venezia | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Vis Pesaro | Venezia | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Venezia Primavera | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Académica de Coimbra U23 | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Academica Coimbra U19 | Académica de Coimbra U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Academica U17 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Académica U15 | Academica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2017 | Académica Youth | Académica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy66
- Sức mạnh40
- Thể lực35