Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Afonso Moreira

Bayer 04 LeverkusenTiền đạoPOR
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Afonso Moreira là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6647400112482%37%106,24
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900015295%50%007,70
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20430014485%37%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/137 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/56 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/23 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Afonso Moreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1590021017/1902/7—6,34
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-014013313/501/3—6,78
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3750100116/1913/8—6,32
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SécT 2-09010000—0—V7,70
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GibraltarT 4-02900000—0——6,10
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BulgariaB 1-22500000—0——6,60
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0900030118/2423/12V6,06
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-029001109/912/5—6,77
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2750021219/2216/10—6,56
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0900032026/3111/5—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/202418400 nghìn €
05/06/202419400 nghìn €
29/05/202520400 nghìn €
14/12/2025205,0 triệu €
26/03/20262110,0 triệu €
31/05/20262120,0 triệu €
01/10/20262130,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LyonBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 29.5M €29,5 triệu €
21/07/2025Sporting CP BLyonHết hạn mượn 7.781M €7,8 triệu €
29/06/2024Gil VicenteSporting CP BCho mượn—
28/01/2024Sporting CP BGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2021Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2017—Sporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com