
Afonso Freitas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Felgueiras.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 62% | 0 | 0 | 1,67 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 1,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 7/12 | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/7 | — | 5,47 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 4 | 7/10 | — | 6,71 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Maritimo | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Nacional da Madeira | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Vitoria Guimaraes | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus U23 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Vitoria Guimaraes U23 | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Juventus U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Juventus U17 | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực44