Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adson

Vasco da Gama Saf - RJTiền đạoBRA
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Adson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
19Đá chính
1.631Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
18/43Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—17984300024785%52%106,51
Copa Sudamericana2026—11856850315882%51%207,37
Copa do Brasil2026—622200014389%51%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
16/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/428 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/104 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 42
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/273 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/70 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/91 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3450000010/1523/7—5,75
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-11000006/801/1—6,30
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0681041018/2947/13V7,50
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1250000010/1202/2—6,14
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0630011330/3822/6—6,94
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1550020018/2312/6—6,01
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1240000018/190——6,29
03/09/2026Copa do Brasil@ Vitória - BAT 2-0660021216/1817/11—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202120300 nghìn €
09/09/2021202,5 triệu €
16/12/2021213,0 triệu €
05/04/2022213,5 triệu €
18/08/2022215,0 triệu €
13/11/2022225,0 triệu €
06/04/2023226,0 triệu €
24/07/2023226,0 triệu €
17/12/2023235,0 triệu €
27/03/2024235,0 triệu €
16/06/2024234,5 triệu €
08/12/2024244,0 triệu €
05/06/2025243,0 triệu €
09/12/2025252,5 triệu €
25/05/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2024FC NantesVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
22/08/2023Corinthians - SPFC NantesHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
28/02/2021Corinthians Paulista BCorinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com