
Adrien Julloux là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 794 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/467 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/70 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/46 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 2 | 3/4 | — | 6,93 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/72 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 2 | 5/7 | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 2 | 3/3 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 2/3 | — | 7,52 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 3/3 | — | 7,16 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 3/10 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/59 | 2 | 5/7 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nancy | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chasselay M.D. Azergues | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Concarneau | Chasselay M.D. Azergues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lorient II | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực49