
Adriano Grimaldi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Nürnberg.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/07/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/01/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2013 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/10/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/07/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 26 | 375 nghìn € |
| 18/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/10/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/01/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/09/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 350 nghìn €.