
Adrian Sanchez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.730Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2730Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 29 | 2.493 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 87% | 59% | 8 | 1 | 6,67 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 72% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.493 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1298/1487 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/127 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/81
- Cắt bóng
- 51
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/260 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 131 / 88
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/99 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 4 | 9/13 | V | 6,43 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 4 | 7/11 | V | 7,10 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 5 | 8/12 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 4 | 5/8 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/60 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 5 | 6/9 | — | 6,62 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/81 | 2 | 3/8 | Đ | 6,67 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/44 | 2 | 4/6 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/09/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Atletico Tucuman | Belgrano | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2023 | Boca Juniors | Atletico Tucuman | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 30/12/2023 | Atletico Tucuman | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Boca Juniors | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Everton CD | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Boca Juniors | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Curico Unido | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | Boca Juniors | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Cerro Largo | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Boca Juniors | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực65