
Adrian Purzycki
Tiền vệPOL
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Adrian Purzycki là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Odra Opole | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Arka Gdynia | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gornik Polkowice | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Miedz Legnica | Gornik Polkowice | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Fortuna Sittard | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Wigan Athletic U18 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Wigan Athletic Youth | Wigan Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Polonia Warszawa Youth | Wigan Athletic Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Swansea City Youth | Polonia Warszawa Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực48