
Adrian Popa
Tiền vệROU
38Tuổi
169Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adrian Popa là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/03/2012 | 23 | 550 nghìn € |
| 20/08/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/12/2012 | 24 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2013 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2014 | 25 | 2,1 triệu € |
| 14/12/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2015 | 26 | 2,1 triệu € |
| 21/12/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/09/2018 | 30 | 750 nghìn € |
| 23/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSA Steaua Bucuresti | Retired | Tự do | — |
| 14/03/2024 | Free player | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Concordia Chiajna | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2023 | CSA Steaua Bucuresti | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2021 | Academica Clinceni | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | FC Voluntari | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Reading | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fotbal Club FCSB | Reading | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Reading | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ludogorets Razgrad | Reading | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Reading | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al Taawoun | Reading | Cho mượn | — |
| 26/01/2018 | Reading | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Fotbal Club FCSB | Reading | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 13/08/2012 | Concordia Chiajna | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2010 | FC Universitatea Cluj | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Politehnica Timisoara (- 2012) | FC Universitatea Cluj | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2009 | FC Gloria Buzau (1971 - 2016) | Politehnica Timisoara (- 2012) | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Politehnica Timisoara (- 2012) | FC Gloria Buzau (1971 - 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Academica Clinceni | Politehnica Timisoara (- 2012) | Cho mượn | — |