
Adrian Kurd Rønning
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Adrian Kurd Rønning là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
12Đá chính
1.180Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1180Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 10 | 1.000 | 1 | 0 | 1 | 26 | 9 | 75% | 30% | 3 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/296 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/134 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 84
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/9 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/4 | V | 6,25 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/7 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/09/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.