
Adrián Fernández là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
766Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 8 | 766 | 4 | 0 | 0 | 34 | 10 | 60% | 51% | 2 | 0 | 6,84 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/34
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/180 (60%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/143 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 7/12 | V | 6,42 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 4/13 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 4/13 | V | 7,31 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 7/10 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 7,93 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/8 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 6/11 | — | 7,04 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/20 | 3 | 4/13 | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/20 | 0 | 10/19 | — | 6,41 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 8/14 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/11/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 475 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 03/09/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/09/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Caracas FC | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Free player | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2025 | AD Tarma | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Alianza Atletico Sullana | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Portuguesa FC | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Racing Club Montevideo | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | CD UAI Urquiza | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Sportivo San Lorenzo | CD UAI Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | CD UAI Urquiza | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Almagro | CD UAI Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2017 | Free player | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sportivo Luqueno | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Independiente Rivadavia | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | Club Libertad Asunción | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | CA Independiente | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Club Libertad Asunción | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | CA Independiente | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Quilmes | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 27/07/2014 | CA Independiente | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh34
- Thể lực47